cà tong

cà tong

Trong rừng sâu có thể còn sót lại vài con cà tong.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài hươu lớn, tên khoa học Rucervus: " tong" chỉ một loài động vật thuộc họ hươu nai, thường sốngvùng đầm lầy hoặc rừng ngập nước, thân hình to lớn sừng phân nhánh.
    • Tên gọi dân gian của một loài hươu: Ở một số vùng, " tong" được dùng để chỉ loài hươu đầm lầy hoặc hươu sao, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh săn bắn hoặc văn hóa địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con tong thường sốngnhững khu rừng ngập nước. (Loài hươu lớn này thích nghi với môi trường đầm lầy.)
    • Người dân địa phương gọi loài hươu này tong tiếng kêu đặc trưng của . (Tên gọi bắt nguồn từ âm thanh con vật phát ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " tong đầm lầy": một phân loài của tong, thường được tìm thấyvùng ngập nước.

    • tong đầm lầy loài động vật quý hiếm cần được bảo vệ. (Phân loài này nguy cơ tuyệt chủng cao.)
  • "sừng tong": bộ phận sừng của loài hươu này, thường được dùng trong y học cổ truyền hoặc trang trí.

    • Sừng tong được xem một vị thuốc quý trong Đông y. (Sừng của loài hươu này giá trị dược liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hươu (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong họ Cervidae.

    • Hươu sao tong đều thuộc họ nhà hươu. (Cả hai đều động vật nhai lại sừng.)
  • Nai (danh từ): một loài hươu khác, thường nhỏ hơn tong.

    • Nai thường sốngrừng núi, khác với tong ưa đầm lầy. (Môi trường sống của nai tong sự khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Hươu đầm lầy: loài hươu sốngvùng đất ngập nước, tương tự tong.
  • Hươu lớn: chỉ kích thước to lớn của loài này so với các loài hươu khác.
Thành ngữ liên quan
  • Khỏe như tong: thành ngữ so sánh sức mạnh phi thường.
    • Anh ấy khỏe như tong, có thể vác cả bao tải nặng. (Sức mạnh của anh ấy được ví như loài hươu to lớn.)